阿瑟

ā sèa sắt

Hán Việt: a sắt · Pinyin: ā sè

Tổng quan

Arthur (tên)

Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Arthur (tên)

Eng

  • Cihui Arthur (name)
  • Tần suất từ (name) Arthur

Đức

  • Handedict Arthur (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿瑟县 · 阿瑟镇 · 瑟琴 · 瑟瑟 · 瑟石 · 瑟索 · 瑟縮 · 瑟缩