阿瑟柯南道尔

ā sè kē nán dào ěra sắt kha nam đạo nhĩ

Hán Việt: a sắt kha nam đạo nhĩ · Pinyin: ā sè kē nán dào ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt) + 柯 (kha) + 南 (nam) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Arthur Conan Doyle (Eig, Pers, 1859 - 1930)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿瑟韦尔斯利 · 阿瑟埃文斯