阿瑟柯南道爾
a sắt kha nam đạo nhĩ
Hán Việt: a sắt kha nam đạo nhĩ · Pinyin: ā sè kē nán dào ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt) + 柯 (kha) + 南 (nam) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: a sắt kha nam đạo nhĩ · Pinyin: ā sè kē nán dào ěr
Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt) + 柯 (kha) + 南 (nam) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ)