阿瑟韋爾斯利
a sắt vi nhĩ tư lợi
Hán Việt: a sắt vi nhĩ tư lợi · Pinyin: ā sè wéi ěr sī lì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt) + 韋 (vi) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 利 (lợi)
Hán Việt: a sắt vi nhĩ tư lợi · Pinyin: ā sè wéi ěr sī lì
Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt) + 韋 (vi) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 利 (lợi)