阿离耶莫诃僧祇尼迦耶
a li da mạc ha tăng kì ni già da
Hán Việt: a li da mạc ha tăng kì ni già da
Tổng quan
a li da mạc ha tăng kì ni ca da (流派)Ārya-mahāsa&mdotblw;ghika-nikāya,譯曰聖大眾部。小乘分派之名。見寄歸傳一。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 离 (li) + 耶 (da) + 莫 (mạc) + 诃 (ha) + 僧 (tăng) + 祇 (kì) + 尼 (ni) + 迦 (già) + 耶 (da)
Nghĩa
Việt
- Cihui a li da mạc ha tăng kì ni ca da (流派)Ārya-mahāsa&mdotblw;ghika-nikāya,譯曰聖大眾部。小乘分派之名。見寄歸傳一。☸