阿肯納西猶太人
a khẳng nạp tây do thái nhân
Hán Việt: a khẳng nạp tây do thái nhân · Pinyin: ā kěn nà xī yóu tài rén
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 肯 (khẳng) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân)
Hán Việt: a khẳng nạp tây do thái nhân · Pinyin: ā kěn nà xī yóu tài rén
Cấu tạo: 阿 (a) + 肯 (khẳng) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân)