阿諾彭齊亞斯
a nặc bành tề á tư
Hán Việt: a nặc bành tề á tư · Pinyin: ā nuò péng qí yà sī
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 彭 (bành) + 齊 (tề) + 亞 (á) + 斯 (tư)
Hán Việt: a nặc bành tề á tư · Pinyin: ā nuò péng qí yà sī
Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 彭 (bành) + 齊 (tề) + 亞 (á) + 斯 (tư)