阿讓庫爾戰役

ā ràng kù ěr zhàn yì a nhượng khố nhĩ chiến dịch

Hán Việt: a nhượng khố nhĩ chiến dịch · Pinyin: ā ràng kù ěr zhàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhượng) + (khố) + (nhĩ) + (chiến) + (dịch)