阿諾施瓦辛格
a nặc thi ngõa tân cách
Hán Việt: a nặc thi ngõa tân cách · Pinyin: ā nuò shī wǎ xīn gé
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 辛 (tân) + 格 (cách)
Hán Việt: a nặc thi ngõa tân cách · Pinyin: ā nuò shī wǎ xīn gé
Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 辛 (tân) + 格 (cách)