阿達馬不等式
a đạt mã bất đẳng thức
Hán Việt: a đạt mã bất đẳng thức · Pinyin: a dá mǎ bù děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 達 (đạt) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Hán Việt: a đạt mã bất đẳng thức · Pinyin: a dá mǎ bù děng shì
Cấu tạo: 阿 (a) + 達 (đạt) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)