阿迪格共和國
a địch cách cộng hòa quốc
Hán Việt: a địch cách cộng hòa quốc · Pinyin: ā dí gé gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 迪 (địch) + 格 (cách) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: a địch cách cộng hòa quốc · Pinyin: ā dí gé gòng hé guó
Cấu tạo: 阿 (a) + 迪 (địch) + 格 (cách) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)