阿道夫希特勒
a đạo phu hi đặc lặc
Hán Việt: a đạo phu hi đặc lặc · Pinyin: ā dào fū xī tè lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 勒 (lặc)
Hán Việt: a đạo phu hi đặc lặc · Pinyin: ā dào fū xī tè lēi
Cấu tạo: 阿 (a) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 勒 (lặc)