阿道夫梯也爾
a đạo phu thê dã nhĩ
Hán Việt: a đạo phu thê dã nhĩ · Pinyin: ā dào fū tī yě ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 梯 (thê) + 也 (dã) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: a đạo phu thê dã nhĩ · Pinyin: ā dào fū tī yě ěr
Cấu tạo: 阿 (a) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 梯 (thê) + 也 (dã) + 爾 (nhĩ)