阿那克西曼德
a na khắc tây mạn đức
Hán Việt: a na khắc tây mạn đức · Pinyin: ā nà kè xī màn dé
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 那 (na) + 克 (khắc) + 西 (tây) + 曼 (mạn) + 德 (đức)
Hán Việt: a na khắc tây mạn đức · Pinyin: ā nà kè xī màn dé
Cấu tạo: 阿 (a) + 那 (na) + 克 (khắc) + 西 (tây) + 曼 (mạn) + 德 (đức)