三世最勝心明王經

tam thế tối thắng tâm minh vương kinh

Hán Việt: tam thế tối thắng tâm minh vương kinh

Tổng quan

(經名)金剛恐怖集會方廣儀軌觀自在菩薩三世最勝心明王經之略名。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 世 (thế) + 最 (tối) + 胜 (thắng) + 心 (tâm) + 明 (minh) + 王 (vương) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)金剛恐怖集會方廣儀軌觀自在菩薩三世最勝心明王經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三世實有法體恒有 · 三世無比力真言句 · 三世無障礙智戒 · 三世佛 <cm> · 三世心 <cm> · 三世智 <cm> · 三世間 <cm> · 三世 <cm>