阿钵罗[口*底]诃谛

Tổng quan

a bát la để ha đế (雜語)Apratihata,譯曰無對,無比力。見大日經疏九。☸

Cấu tạo: (a) + (bát) + (la) + [ + (khẩu) + * + (để) + ] + (ha) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a bát la để ha đế (雜語)Apratihata,譯曰無對,無比力。見大日經疏九。☸