阿难陀目佉尼诃离陀邻尼经
a nan đà mục khư ni ha li đà lân ni kinh
Hán Việt: a nan đà mục khư ni ha li đà lân ni kinh
Tổng quan
a nan đà mục khư ni ha li đà lân ni kinh (經名)一卷,元魏佛駄扇多譯。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 难 (nan) + 陀 (đà) + 目 (mục) + 佉 (khư) + 尼 (ni) + 诃 (ha) + 离 (li) + 陀 (đà) + 邻 (lân) + 尼 (ni) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui a nan đà mục khư ni ha li đà lân ni kinh (經名)一卷,元魏佛駄扇多譯。☸