阿非利加行省
a phi lợi gia hành tỉnh
Hán Việt: a phi lợi gia hành tỉnh · Pinyin: ā fēi lì jiā xíng shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 非 (phi) + 利 (lợi) + 加 (gia) + 行 (hành) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: a phi lợi gia hành tỉnh · Pinyin: ā fēi lì jiā xíng shěng
Cấu tạo: 阿 (a) + 非 (phi) + 利 (lợi) + 加 (gia) + 行 (hành) + 省 (tỉnh)