阿鼻焦热地狱

a tị tiêu nhiệt địa ngục

Hán Việt: a tị tiêu nhiệt địa ngục

Tổng quan

a tị tiêu nhiệt địa ngục (界名)阿鼻之猛火燒人,故曰阿鼻焦熱。☸

Cấu tạo: (a) + (tị) + (tiêu) + (nhiệt) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tị tiêu nhiệt địa ngục (界名)阿鼻之猛火燒人,故曰阿鼻焦熱。☸