陀螺瞄準器 đà loa miểu chuẩn khí Hán Việt: đà loa miểu chuẩn khí Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 器 (khí)Hán Việtđà loa miểu chuẩn khíCấu tạo陀 + 螺 + 瞄 + 準 + 器 · đà + loa + miểu + chuẩn + khí nghĩa thành phần: đà + loa + miểu + chuẩn + khí