陀螺經緯儀 đà loa kinh vĩ nghi Hán Việt: đà loa kinh vĩ nghi Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)Hán Việtđà loa kinh vĩ nghiCấu tạo陀 + 螺 + 經 + 緯 + 儀 · đà + loa + kinh + vĩ + nghi nghĩa thành phần: đà + loa + kinh + vĩ + nghi