附加利息地 phụ gia lợi tức địa Hán Việt: phụ gia lợi tức địa Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 息 (tức) + 地 (địa)Hán Việtphụ gia lợi tức địaCấu tạo附 + 加 + 利 + 息 + 地 · phụ + gia + lợi + tức + địa nghĩa thành phần: phụ + gia + lợi + tức + địa