附和别人

phụ hòa biệt nhân

Hán Việt: phụ hòa biệt nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 附 (phụ) + 和 (hòa) + 別 (biệt) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

附和者 · 附和隨聲