附有弦馬的 phụ hữu huyền mã đích Hán Việt: phụ hữu huyền mã đích Tổng quan có phím Cấu tạo: 附 (phụ) + 有 (hữu) + 弦 (huyền) + 馬 (mã) + 的 (đích)Hán Việtphụ hữu huyền mã đíchCấu tạo附 + 有 + 弦 + 馬 + 的 · phụ + hữu + huyền + mã + đích nghĩa thành phần: phụ + hữu + huyền + mã + đích Nghĩa ViệtCihui có phím