附股合夥人 phụ cổ hợp khỏa nhân Hán Việt: phụ cổ hợp khỏa nhân Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 股 (cổ) + 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 人 (nhân)Hán Việtphụ cổ hợp khỏa nhânCấu tạo附 + 股 + 合 + 夥 + 人 · phụ + cổ + hợp + khỏa + nhân nghĩa thành phần: phụ + cổ + hợp + khỏa + nhân Nghĩa EngCihui 附股合伙人 ùgǔ héhuǒrén n. sub-partner