附近的居民 fù jìn de jū mín · phụ cận đích cư dân Hán Việt: phụ cận đích cư dân · Pinyin: fù jìn de jū mín Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 近 (cận) + 的 (đích) + 居 (cư) + 民 (dân)Pinyinfù jìn de jū mínHán Việtphụ cận đích cư dânCấu tạo附 + 近 + 的 + 居 + 民 · phụ + cận + đích + cư + dân nghĩa thành phần: phụ + cận + đích + cư + dân