陸上運輸線
lục thượng vận thâu tuyến
Hán Việt: lục thượng vận thâu tuyến · Pinyin: lù shàng yùn shū xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 陸 (lục) + 上 (thượng) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 線 (tuyến)
Hán Việt: lục thượng vận thâu tuyến · Pinyin: lù shàng yùn shū xiàn
Cấu tạo: 陸 (lục) + 上 (thượng) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 線 (tuyến)