陆军棋 lù jūn qí·lục quân kì Hán Việt: lục quân kì · Pinyin: lù jūn qí Tổng quan xem 軍棋 Cấu tạo: 陸 (lục) + 軍 (quân) + 棋 (kì)Pinyinlù jūn qíHán Việtlục quân kìCấu tạo陸 + 軍 + 棋 · lục + quân + kì nghĩa thành phần: lục + quân + kì Nghĩa ViệtCihui 军棋EngCihui see 軍棋; 军棋 Từ liên quan Gần nghĩa军棋 · 陆军 · 陆军上校 · 陆军中尉 · 陆军元帅 · 陆军准将 · 陆军少尉 · 陆军少校