军棋

jūn qíquân kì

Hán Việt: quân kì · Pinyin: jūn qí

Tổng quan

cờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego

新华 · Tân Hoa Đại lục

棋类游艺的一种。有陆军棋和陆海空军棋,棋子按照军职和军械定名。两人对下,双方按照规则走棋,最后以夺得对方军旗者为胜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種以軍隊中官兵名稱為內容的棋戲。

Cấu tạo: 軍 (quân) + 棋 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cờ quân sự
  • Tần suất từ cờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego
  • Biên soạn 軍棋 jūnqí n. chess game based on military strategies M:¹fù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以軍隊中官兵名稱為內容的棋戲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棋类游艺的一种。有陆军棋和陆海空军棋,棋子按照军职和军械定名。两人对下,双方按照规则走棋,最后以夺得对方军旗者为胜。

Eng

  • Cihui land battle chess, Chinese board game similar to Stratego
  • Tần suất từ 軍棋 jūnqí n. chess game based on military strategies M:¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀