陸寄居蟹科 lục kí cư giải khoa Hán Việt: lục kí cư giải khoa Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 寄 (kí) + 居 (cư) + 蟹 (giải) + 科 (khoa)Hán Việtlục kí cư giải khoaCấu tạo陸 + 寄 + 居 + 蟹 + 科 · lục + kí + cư + giải + khoa nghĩa thành phần: lục + kí + cư + giải + khoa