陸無屋,水無舟
Pinyin: lù wú wū,shuǐ wú zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 陸 (lục) + 無 (vô) + 屋 (ốc) + , + 水 (thủy) + 無 (vô) + 舟 (chu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陆:陆地。形容无处栖身。
Pinyin: lù wú wū,shuǐ wú zhōu
Cấu tạo: 陸 (lục) + 無 (vô) + 屋 (ốc) + , + 水 (thủy) + 無 (vô) + 舟 (chu)