陸海空三軍

lù hǎi kōng sān jūn lục hải không tam quân

Hán Việt: lục hải không tam quân · Pinyin: lù hǎi kōng sān jūn

Tổng quan

lục quân, hải quân, không quân

Cấu tạo: (lục) + (hải) + (không) + (tam) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục quân, hải quân, không quân

Eng

  • CC-CEDICT army, navy, and air force
  • Cihui army, navy, air force