陳舊的主題 trần cựu đích chủ đề Hán Việt: trần cựu đích chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 舊 (cựu) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việttrần cựu đích chủ đềCấu tạo陳 + 舊 + 的 + 主 + 題 · trần + cựu + đích + chủ + đề nghĩa thành phần: trần + cựu + đích + chủ + đề