陳舊的故事 trần cựu đích cố sự Hán Việt: trần cựu đích cố sự Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 舊 (cựu) + 的 (đích) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việttrần cựu đích cố sựCấu tạo陳 + 舊 + 的 + 故 + 事 · trần + cựu + đích + cố + sự nghĩa thành phần: trần + cựu + đích + cố + sự