陳腐的題材 trần hủ đích đề tài Hán Việt: trần hủ đích đề tài Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 腐 (hủ) + 的 (đích) + 題 (đề) + 材 (tài)Hán Việttrần hủ đích đề tàiCấu tạo陳 + 腐 + 的 + 題 + 材 · trần + hủ + đích + đề + tài nghĩa thành phần: trần + hủ + đích + đề + tài