陌面不相識
mạch diện bất tương thức
Hán Việt: mạch diện bất tương thức · Pinyin: mò miàn bù xiāng shí
Tổng quan
Cấu tạo: 陌 (mạch) + 面 (diện) + 不 (bất) + 相 (tương) + 識 (thức)
Hán Việt: mạch diện bất tương thức · Pinyin: mò miàn bù xiāng shí
Cấu tạo: 陌 (mạch) + 面 (diện) + 不 (bất) + 相 (tương) + 識 (thức)