Tổng quan
Cấu tạo: 降 (hàng) + 低 (đê) + 人 (nhân) + 格 (cách)
- Hán Việt
- hàng đê nhân cách
- Cấu tạo
- 降 + 低 + 人 + 格 · hàng + đê + nhân + cách
nghĩa thành phần: hàng + đê + nhân + cách
Từ liên quan
Gần nghĩa
人格分裂 · 人格魅力 · 降低体温 · 降低利率 · 降低速度 · 人格化 · 人格神 · 人格高尚的