降壓變電站

hàng áp biến điện trạm

Hán Việt: hàng áp biến điện trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (áp) + (biến) + (điện) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 降壓變電站 iàngyā biàndiànzhàn n. step-down substation M:¹jiā