降落傘部隊 hàng lạc tán bộ đội Hán Việt: hàng lạc tán bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 落 (lạc) + 傘 (tán) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việthàng lạc tán bộ độiCấu tạo降 + 落 + 傘 + 部 + 隊 · hàng + lạc + tán + bộ + đội nghĩa thành phần: hàng + lạc + tán + bộ + đội Nghĩa EngCihui 降落傘部隊 iàngluòsǎn bùduì n. paratroopers; paratroop units M:⁴zhī