限制; 壓迫 Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + ; + + 压 (áp) + 迫 (bách)Cấu tạo限 + 制 +; + + 压 + 迫 Nghĩa EngCihui tyrannize Từ liên quan Gần nghĩa限制工业化 · 限制费用的 · 限制酶图谱 · 限制性关系词 · 限制性同位语 · 限制性选修课 · 限制行为能力 · 限制言论自由