限制言论自由

hạn chế ngôn luận tự do

Hán Việt: hạn chế ngôn luận tự do

Tổng quan

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 言 (ngôn) + 論 (luận) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 限制言論自由 iànzhì yánlùn zìyóu v.o. gag; restrict freedom of speech

Eng

  • Cihui 限制言論自由 iànzhì yánlùn zìyóu v.o. gag; restrict freedom of speech

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由亚洲电台 · 自由基清除剂 · 自由意志主义 · 自由素食主义 · 自由落体运动 · 自由落體運動 · 自由主义化 · 自由主义的