限制性选修课

xiàn zhì xìng xuǎn xiū kèhạn chế tính tuyển tu khóa

Hán Việt: hạn chế tính tuyển tu khóa · Pinyin: xiàn zhì xìng xuǎn xiū kè

Tổng quan

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 性 (tính) + 選 (tuyển) + 修 (tu) + 課 (khóa)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Wahlpflichtfach (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制工业化 · 限制费用的 · 限制酶图谱 · 限制; 壓迫 · 限制性关系词 · 限制性同位语 · 限制行为能力 · 限制言论自由