限制酶图谱

xiàn zhì méi tú pǔHẠN CHẾ MÔI ĐỒ PHỔ

Hán Việt: HẠN CHẾ MÔI ĐỒ PHỔ · Pinyin: xiàn zhì méi tú pǔ

Tổng quan

lập bản đồ giới hạn (trong genomics)

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 酶 + 圖 (đồ) + 譜 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô hình cắt giới hạn

Eng

  • Cihui restriction mapping (in genomics); restriction pattern

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制工业化 · 限制费用的 · 限制主义 · 限制因素 · 限制产量者 · 限制性代码 · 限制性会议 · 限制性同位