限制性代码

hạn chế tính đại mã

Hán Việt: hạn chế tính đại mã

Tổng quan

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 性 (tính) + 代 (đại) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 限制性代碼 iànzhìxìng dàimǎ n. <lg.> restricted code

Eng

  • Cihui 限制性代碼 iànzhìxìng dàimǎ n. <lg.> restricted code

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制工业化 · 限制费用的 · 限制酶图谱 · 限制主义 · 限制因素 · 代码转换器 · 代码转换机 · 代码阅读器