限制性同位

hạn chế tính đồng vị

Hán Việt: hạn chế tính đồng vị

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (tính) + (đồng) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 限制性同位 iànzhìxìng tóngwèi n. <lg.> restrictive apposition