限制性同位 hạn chế tính đồng vị Hán Việt: hạn chế tính đồng vị Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 性 (tính) + 同 (đồng) + 位 (vị)Hán Việthạn chế tính đồng vịTừ loạidanhCấu tạo限 + 制 + 性 + 同 + 位 · hạn + chế + tính + đồng + vị nghĩa thành phần: hạn + chế + tính + đồng + vị Nghĩa ViệtBiên soạn 限制性同位 iànzhìxìng tóngwèi n. <lg.> restrictive appositionEngCihui 限制性同位 iànzhìxìng tóngwèi n. <lg.> restrictive apposition Từ liên quan Gần nghĩa同位素分离 · 限制工业化 · 限制费用的 · 限制酶图谱 · 同位格字 · 同位格的 · 同位素学 · 同位素量