限制性會議 hạn chế tính hội nghị Hán Việt: hạn chế tính hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 性 (tính) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việthạn chế tính hội nghịCấu tạo限 + 制 + 性 + 會 + 議 · hạn + chế + tính + hội + nghị nghĩa thành phần: hạn + chế + tính + hội + nghị Nghĩa EngCihui 限制性會議 iànzhìxìng huìyì n. restricted meeting