限制某人做 hạn chế mỗ nhân tố Hán Việt: hạn chế mỗ nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 做 (tố)Hán Việthạn chế mỗ nhân tốCấu tạo限 + 制 + 某 + 人 + 做 · hạn + chế + mỗ + nhân + tố nghĩa thành phần: hạn + chế + mỗ + nhân + tố