限制消費法 xiànzhìxiāofèifǎ · hạn chế tiêu phí pháp Hán Việt: hạn chế tiêu phí pháp · Pinyin: xiànzhìxiāofèifǎ Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 法 (pháp)PinyinxiànzhìxiāofèifǎHán Việthạn chế tiêu phí phápCấu tạo限 + 制 + 消 + 費 + 法 · hạn + chế + tiêu + phí + pháp nghĩa thành phần: hạn + chế + tiêu + phí + pháp Nghĩa EngCihui sumptuary law