限制產量者 hạn chế sản lượng giả Hán Việt: hạn chế sản lượng giả Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 產 (sản) + 量 (lượng) + 者 (giả)Hán Việthạn chế sản lượng giảCấu tạo限 + 制 + 產 + 量 + 者 · hạn + chế + sản + lượng + giả nghĩa thành phần: hạn + chế + sản + lượng + giả