限制酶圖譜

xiàn zhì méi tú pǔ

Pinyin: xiàn zhì méi tú pǔ

Tổng quan

lập bản đồ giới hạn (trong genomics) | mô hình cắt giới hạn

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + + (đồ) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập bản đồ giới hạn (trong genomics) | mô hình cắt giới hạn

Eng

  • CC-CEDICT restriction mapping (in genomics)|restriction pattern
  • Cihui restriction mapping (in genomics); restriction pattern