限外溫度計 hạn ngoại ôn độ kế Hán Việt: hạn ngoại ôn độ kế Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 外 (ngoại) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việthạn ngoại ôn độ kếCấu tạo限 + 外 + 溫 + 度 + 計 · hạn + ngoại + ôn + độ + kế nghĩa thành phần: hạn + ngoại + ôn + độ + kế